Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土俞Nét bút:一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨Thương Hiệt: GOMN (土人一弓)Unicode:U+582CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䃋㡏𦩞𦈕𤚎𢔢腧榆崳媮喻𫖾𪤣Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyu4
Nhật BảnTSUKA
Hán ngữ Trung cổjyo
Phản thiết羊朱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】羊朱切【集韻】【韻會】容朱切,𠀤音兪。冢也。【揚子·方言】秦晉之閒,冢謂之堬。凡墳堬培塿埒垠塋壟,皆冢別名。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư