堭
Pinyin: huáng1
Tổng quan
hào khô bên ngoài tường thành rãnh khô
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huáng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Nhật Bản | SOTOBORI |
| Hàn Quốc | 황 |
| Chú âm | ㄏㄨㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuang |
| Phản thiết | 胡光切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堭huáng1.古同"隍",无水的护城壕。2.〔堂~〕殿堂。
Eng
- CC-CEDICT a dry moat outside a city wall|a dry ditch
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤胡光切,音皇。【博雅】堂堭,合殿也。【左傳】【漢書】𠀤省作皇。 又與隍通,城下池也。【子夏易傳】城復于堭。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 墴 · 墴 · 隍 · 隍