Tổng quan

Âm Hán Việt:ấm,huânTổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土音Nét bút:一丨一丶一丶ノ一丨フ一一Thương Hiệt: GYTA (土卜廿日)Unicode:U+5837Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 窨Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjam3
Nhật BảnAN
Phản thiết烏感切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】烏感切,音諳。壙中埋藏處。【管子·侈靡篇】瘞堷,所以使貧民也。

Tự hình

  • Khải thư