堸
Pinyin: féng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土風Nét bút:一丨一ノフノ丨フ一丨一丶Thương Hiệt: GHNI (土竹弓戈)Unicode:U+5838Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䑺㜄𩘚𩖬𡺤𠷕碸楓Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | féng |
|---|---|
| Quảng Đông | fung4 |
| Nhật Bản | FU |
| Hán ngữ Trung cổ | biung |
| Phản thiết | 符風切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堸féng 1.虫的巢穴。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】房戎切【集韻】符風切,𠀤音馮。蟲室曰堸,字本九畫。【字彙】【正字通】誤入十畫。今攺正。
Tự hình
- Khải thư