堹
Pinyin: zhòng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿰土重Nét bút:一丨一ノ一丨フ一一丨一一Thương Hiệt: GHJG (土竹十土)Unicode:U+5839Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チョウ (chō),ショウ (shō),シュ (shu)Âm Nhật (kunyomi):つつ.み (tsutsu.mi),くろ (kuro),あぜ (aze)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhòng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung3 |
| Nhật Bản | TSUTSUMI |
| Hán ngữ Trung cổ | tryungh |
| Phản thiết | 竹用切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 用 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堹zhòng 1.池塘塍埂。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】竹用切,音湩。池塘塍埂也。
Tự hình
- Khải thư