jīn

Pinyin: jīn

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:thổ 土(+9 nét)Hình thái:⿱津土Nét bút:丶丶一フ一一一一丨一丨一Thương Hiệt: EQG (水手土)Unicode:U+583BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjīn
Quảng Đôngzeon1
Nhật BảnSHIN
Phản thiết資辛切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堻jīn 1.滋润,浸泽。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】資辛切,音蓁。潤澤也。

Tự hình

  • Khải thư