gāng

Pinyin: gāng

Tổng quan

gò đất

堽身

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingāng
Quảng Đônggong1
Nhật BảnKOU
Chú âmˉ ㄋ
Hán ngữ Trung cổkang

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.山脊、山嶺。同「岡」。《廣韻.平聲.唐韻》:「崗,又作堽,並俗。」《五代史平話.梁史.卷上》:「那樹林深處見一個小小地莊舍,僻靜田地裡,前臨剪徑道,背靠殺人堽。」 2.參見「堽頭」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堽gāng堽城屯,在山东省宁阳。

Eng

  • CC-CEDICT mound

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】同岡。【陸雲·答車茂書】結置繞堽,布網彌山。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡌕