堿
Tổng quan
biến thể của 鹼 碱[jian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAN |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kremx |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 鹼|碱[jian3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】音咸。又音勘。堿坷。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鹻 · 鹼 · 鹻 · 鹼