塀
Tổng quan
bình [Eng: wall, fence]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ping4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKI |
| Hàn Quốc | 병 |
Nghĩa
ja
- JMdict wall|fence
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
bình [Eng: wall, fence]
| Quảng Đông | ping4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKI |
| Hàn Quốc | 병 |
left-right