塁
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 壘
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi5 |
|---|---|
| Nhật Bản | RUI |
| Chú âm | ㄌㄟˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 壘|垒
ja
- JMdict base|bag|sack|fortress|stronghold
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 壘