塄
Pinyin: léng
Tổng quan
bờ cao xung quanh ruộng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | léng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Chú âm | ㄌㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | long |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塄〈名〉 (同棱。本义四方木;棱角) 纷纷从稻地塄坎上的许多小径,向梁三老汉的草棚院走去。--柳青《创业史》 塄léng也叫"地塄"。田边或地边的坡坎。
Eng
- CC-CEDICT elevated bank around a field
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư