塅
Tổng quan
khu vực địa hình bằng phẳng rộng lớn (dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dyun6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄨㄢˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT large area of flat terrain (used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
khu vực địa hình bằng phẳng rộng lớn (dùng trong địa danh)
| Quảng Đông | dyun6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄨㄢˋ |
left-right