Pinyin:

Tổng quan

(văn học) trát (văn học) nhặt (văn học) nghỉ ngơi

塈完 · 塈茨 · 塗塈 · 涂塈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggei3
Nhật BảnNURU
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổgiih
Baxter-Sagartqʰə[t]-s
Hán ngữ Thượng cổqʰə[t]-s

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.塗抹屋頂。《書經.梓材》:「若作室家,既勤垣墉,惟其塗塈茨。」宋.陸游〈排悶〉詩:「荒疇須墾闢,破屋欠塗塈。」 2.取。《詩經.召南.摽有梅》:「摽有梅,頃筐塈之。」 3.安息、休息。《詩經.大雅.假樂》:「不解于位,民之攸塈。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to plaster|(literary) to pick up|(literary) to rest

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 墍 · 𡉙 · 𡍳 · 𡏲 · 𡒖 · 墍 · 墍