塐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sou3 |
|---|---|
| Nhật Bản | DEKU |
| Hàn Quốc | 소 |
| Hán ngữ Trung cổ | soh |
| Phản thiết | 桑故切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】桑故切【集韻】【韻會】【正韻】蘇故切,𠀤音素。埏土象物也。今俗捏土肖鬼神象貌曰塐。通作素。亦作塑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 塑 · 塑