塓
Pinyin: mì
Tổng quan
trát vữa quét vôi (tường)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mì |
|---|---|
| Quảng Đông | mik6 |
| Nhật Bản | NURU |
| Chú âm | ㄇㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | mek |
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 塗抹。《左傳.襄公三十一年》:「圬人以時塓館公室,諸侯賓至甸設庭燎。」《新唐書.卷二二五.逆臣傳上.史思明傳》:「又敕朝義築三角城居糧,終日畢,未塓而思明至。」
Eng
- CC-CEDICT to plaster|whitewash (wall)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤莫狄切,音覓。【說文】塗也。【左傳】塓館。見前圬字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㨠