塜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bung6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOKORIGATOBU |
| Hàn Quốc | PONG |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同塳。與塚別。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 塳
| Quảng Đông | bung6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOKORIGATOBU |
| Hàn Quốc | PONG |
left-right
【集韻】同塳。與塚別。
Dị thể: 塳