塠
Tổng quan
biến thể cũ của 堆[dui1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | deoi1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄨㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | tuai |
| Phản thiết | 倉回切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 堆[dui1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都回切,音堆。落也。 又倉回切,音崔。讁也。亦作䜃。或曰同堆。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư