塣
Pinyin: zhèng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)Hình thái:⿱浧土Nét bút:丶丶一丨フ一一一丨一一丨一Thương Hiệt: EGG (水土土)Unicode:U+5863Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 浧𣵹𣹽Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhèng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing6 |
| Nhật Bản | TOHORU |
| Phản thiết | 丈井切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塣zhèng 1.通,通流。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】丈井切,音徎。通也。一曰六書無塣。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 浧 · 浧