huân

Hán Việt: huân

Tổng quan

ocarina nhạc cụ hơi gồm một buồng hình trứng có lỗ

篪塤 · 頌塤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việthuân
Quảng Đôngfan1
Nhật BảnTSUCHIBUE
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄩㄣˉ
Hán ngữ Trung cổhyan
Baxter-Sagartqʰo[n]
Hán ngữ Thượng cổqʰo[n]

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Như chữ [壎].

Eng

  • CC-CEDICT ocarina|wind instrument consisting of an egg-shaped chamber with holes

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同壎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡎖 · 埙 · 壎 · 埙 · 壎 · 埙