塥
Pinyin: gě
Tổng quan
cục đất sét khô
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gě |
|---|---|
| Quảng Đông | gaak3 |
| Nhật Bản | KAKU |
| Chú âm | ˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | krek |
| Phản thiết | 各額切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塥 塥gě〈形〉(土质)坚硬不粘。〈名〉方言。沙地。 塥gé 1.(土质)坚硬不粘。 2.方言。沙地。多用于地名。
Eng
- CC-CEDICT dry clay lump
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】各額切,音革。【管子·地員篇】沙土之次曰五塥。五塥之狀,纍然如僕累。【註】僕,附也。言其地附著而重累也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư