Pinyin:

Tổng quan

cục đất sét khô

五塥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaak3
Nhật BảnKAKU
Chú âmˊ
Hán ngữ Trung cổkrek
Phản thiết各額切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塥 塥gě〈形〉(土质)坚硬不粘。〈名〉方言。沙地。 塥gé 1.(土质)坚硬不粘。 2.方言。沙地。多用于地名。

Eng

  • CC-CEDICT dry clay lump

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】各額切,音革。【管子·地員篇】沙土之次曰五塥。五塥之狀,纍然如僕累。【註】僕,附也。言其地附著而重累也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư