塧
Pinyin: ài1
Tổng quan
Âm Hán Việt:ách,ảiTổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)Hình thái:⿰土益Nét bút:一丨一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一Thương Hiệt: GTCT (土廿金廿)Unicode:U+5867Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):アイ (ai),エ (e)Âm Nhật (kunyomi):けわ.しい (kewa.shii) 隘Không hiện chữ? 㜋𡺬艗膉缢榏嗌Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài1 |
|---|---|
| Quảng Đông | aai3 |
| Nhật Bản | KEWASHII |
| Phản thiết | 烏戒切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塧ài1.古同"隘"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】烏戒切,音隘。險隘。◎按卽隘字之譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn