塨
Pinyin: gōng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)Hình thái:⿰土恭Nét bút:一丨一一丨丨一ノ丶丨丶丶丶Thương Hiệt: GTCP (土廿金心)Unicode:U+5868Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp used in personal names Âm Nhật (onyomi):キョウ (kyō)Âm Quảng Đông:gung1 𡏏𤨶Không hiện chữ? 𥔸𠹅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gōng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Nhật Bản | KYOU |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 人名用字。如清代有李塨。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塨 gōng见于人名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𤨶