塩
Pinyin: lěi
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 鹽
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lěi |
|---|---|
| Quảng Đông | jim4 |
| Nhật Bản | SHIO |
| Hàn Quốc | 염 |
| Chú âm | ㄌㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | jem |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鹽」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塩lěi 1."垒"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 鹽|盐
ja
- JMdict salt|common salt|table salt|sodium chloride|hardship
- JMdict salt (e.g. sodium chloride, calcium sulfate, etc.)|chloride
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鹽 · 鹽