wēn

Pinyin: wēn

Tổng quan

(hình thức kết hợp) dùng trong 魚塭 鱼塭[yu2 wen1]

鱼塭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwēn
Quảng Đôngwan1
Mân Namùn
Chú âmㄏㄨㄢˉ
Hán ngữ Trung cổquon

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 濱海地區築堤攔水以養殖魚類的池塘。如:「魚塭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塭huāng〈方〉刚开采出来的矿石。

Eng

  • CC-CEDICT used in 魚塭|鱼塭[yu2 wen1]|used in place names

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư