塮
Pinyin: duàn
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duàn |
|---|---|
| Quảng Đông | ze6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塮duàn 1.方言。指面积较大的平坦地区。 2.用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: duàn
Tổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)
| Pinyin | duàn |
|---|---|
| Quảng Đông | ze6 |
left-right