塰
Pinyin: hǎi
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)Hình thái:⿱海土Nét bút:丶丶一ノ一フフ丶一丶一丨一Thương Hiệt: XEYG (重水卜土)Unicode:U+5870Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):あま (ama)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hǎi |
|---|---|
| Quảng Đông | hoi2 |
| Nhật Bản | AMA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塰hǎi 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư