塷
Pinyin: lǔ1
Tổng quan
Âm Hán Việt:lỗTổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét)Hình thái:⿰土鹵Nét bút:一丨一丨一丨フノ丶丶丶丶丶一Thương Hiệt: GYWI (土卜田戈)Unicode:U+5877Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 卤鹵𡌓Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǔ1 |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塷lǔ1.古同"卤"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】籠五切,同鹵。西方鹹地也。鹵或从土,或別作𪉖。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư