chéng

Pinyin: chéng

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)Hình thái:⿰土莫Nét bút:一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: GTAK (土廿日大)Unicode:U+587BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𫄲𩐻𥕓膜模幙嫫嗼Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchéng
Quảng Đôngmok6
Nhật BảnCHIRI
Hán ngữ Trung cổmak
Phản thiết模各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塻chéng 1.田埂;畦田。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】模各切【集韻】【韻會】【正韻】末各切,𠀤音莫。舍塻也。亦塵也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn