墂
Pinyin: biāo
Tổng quan
Âm Hán Việt:phiêu,tiêuTổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét) 标標Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biāo |
|---|---|
| Quảng Đông | biu1 |
| Nhật Bản | HYOU |
| Phản thiết | 𤰞遙切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墂biāo 1.特指堆土而成的标志。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】𤰞遙切,音杓。封土爲識。當作標。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư