Pinyin:

Tổng quan

the steps of a stairway Âm Hán Việt:thứcTổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét)Hình thái:⿰土戚Nét bút:一丨一一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶Thương Hiệt: GIHF (土戈竹火)Unicode:U+5884Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦪊𦟠𦈚𡠽𠗼磩槭嘁Không hiện chữ? Bậc thềm của cung vua

玉墄 · 阶墄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcak1
Nhật BảnKIDA
Hán ngữ Trung cổchok
Phản thiết倉則切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墄cè 1.台阶。 2.垒砌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】倉則切【集韻】七則切,𠀤音戚。【李善曰】限也。謂階齒也。【三輔黃圖】未央前殿,左墄右平。【註】殿階九級,中分左右。左有齒,人行之,右則平之。

Tự hình

  • Khải thư