kàn

Pinyin: kàn

Tổng quan

vách đá

石墈 · 老墈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkàn
Quảng Đôngham3
Mân Namkham3
Nhật BảnSAKAHI
Chú âmㄎㄢˋ
Phản thiết苦紺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墈kàn ⒈〈古〉险陡的堤岸。 ⒉多见于地名。

Eng

  • CC-CEDICT cliff

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤苦紺切,音戡。險岸也。俗謂土突起立者爲墈。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 磡 · 磡