墌
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét)Hình thái:⿰土庶Nét bút:一丨一丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶Thương Hiệt: GITF (土戈廿火)Unicode:U+588CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シャク (shaku),セキ (seki)Âm Nhật (kunyomi):どだい (dodai)Âm Hàn:척 坧Không hiện chữ? 㙻墉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zek3 |
|---|---|
| Nhật Bản | DODAI |
| Hàn Quốc | 척 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjek |
| Phản thiết | 職略切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤之石切,音隻。基址也。 又地名。【唐書·太宗紀】攻薛仁杲于高墌城。 又【廣韻】之若切【集韻】職略切。𠀤同坧。築土爲基曰墌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 坧 · 坧