Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

Ngửa lên mà trát.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônghei3
Nhật BảnNURU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổgiih
Phản thiết許旣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ngửa lên mà trát. Lấy. Nghỉ.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「塈」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墍jì 1.涂泥;涂饰。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𡉙、𡍳【廣韻】其冀切【集韻】巨至切【韻會】【正韻】奇寄切,𠀤音洎。【說文】仰涂也。塗墍,見塗字註。 又取也。【詩·召南】頃筐墍之。 又息也。【詩·邶風】伊余來墍。【大雅】民之攸墍。 又【廣韻】【集韻】𠀤許旣切,音戲。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 塈