guō1

Pinyin: guō1

Tổng quan

Âm Hán Việt:quáchTổng nét: 13Bộ:thổ 土(+10 nét)Hình thái:⿰土郭Nét bút:一丨一丶一丨フ一フ丨一フ丨Thương Hiệt: GYDL (土卜木中)Unicode:U+588EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gwok3 郭Không hiện chữ? 㗥𥕖𡻳槨Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguō1
Quảng Đônggwok3
Nhật BảnKUWAKU
Phản thiết光鑊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墎guō1.古同"郭",城郭,外城。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】光鑊切,音郭。【說文】度也。凡民之所度居也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư