墏
Pinyin: qiǎng
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét)Hình thái:⿱將土Nét bút:フ丨一ノノフ丶丶一丨丶一丨一Thương Hiệt: VIG (女戈土)Unicode:U+588FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō),ソウ (sō)Âm Nhật (kunyomi):もと.る (moto.ru) 𰊈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng2 |
| Nhật Bản | MOTORU |
| Phản thiết | 此兩切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墏qiǎng 1.基础,基址。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】七兩切【集韻】此兩切,𠀤音搶。基也,將平土以成之。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰊈