cuī

Pinyin: cuī

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét)Hình thái:⿰土崔Nét bút:一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一Thương Hiệt: GUOG (土山人土)Unicode:U+5894Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サイ (sai),ゼ (ze)Âm Quảng Đông:ceoi4

墔堆 · 堆墔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincuī
Quảng Đôngceoi4
Nhật BảnSAI
Phản thiết徂回切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墔cuī 1.见"墔堆"﹑"堆墔"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徂回切,音崔。丘也。堆墔,土聚貌。

Tự hình

  • Khải thư