墕
Pinyin: yàn1
Tổng quan
Âm Hán Việt:yểnTổng nét: 14Bộ:thổ 土(+11 nét)Hình thái:⿰土焉Nét bút:一丨一一丨一丨一一フ丶丶丶丶Thương Hiệt: GMYF (土一卜火)Unicode:U+5895Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 堰Không hiện chữ? 㯊嫣嘕Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yàn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | jin2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墕yàn1.古同"堰"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與堰同。漢王景有墕流法。
Tự hình
- Khải thư