zēng tăng

Hán Việt: tăng · Pinyin: zēng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 增[zeng1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzēng
Hán Việttăng
Quảng Đôngzang1
Nhật BảnMASU
Hàn QuốcCUNG
Chú âmㄗㄣˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Thêm.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 増zēng 1."增"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 增[zeng1]

ja

  • JMdict increase

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 增