qiáo

Pinyin: qiáo

Tổng quan

Âm Hán Việt:kiều,xácTổng nét: 15Bộ:thổ 土(+12 nét) 塙橋𰉩Không hiện chữ? 𦪞𦠚𢕪𢐟𢄹礄矯犞橋嶠嬌嘺䚩䎗㢗㠐㝯𩯘𨲭𨝰𦒓𥼱𥋊𤩝𣾷𣯹𣦜𣤙𡰘𡰑𠙪鷮鱎驕鞽鐈轎蹻譑蟜繑穚獢燆敿敽撟憍勪僑喬Không hiện chữ? 1. tên một con sông đời Hán2. như chữ 橋 kiên cố không thể lay động

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiáo
Quảng Đôngkok3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墧qiáo 1.同"桥"。 2.汉代水名。约在今广西壮族自治区宾阳县境。 3.姓。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同塙。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰉩