jiàn

Pinyin: jiàn

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:thổ 土(+12 nét)Hình thái:⿰土間Nét bút:一丨一丨フ一一丨フ一一丨フ一一Thương Hiệt: GANA (土日弓日)Unicode:U+58B9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):まま (mama)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Quảng Đônggaan1
Nhật BảnMAMA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墹jiàn 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư