Tổng quan

Âm Hán Việt:dịchTổng nét: 16Bộ:thổ 土(+13 nét)Hình thái:⿰土睪Nét bút:一丨一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨Thương Hiệt: GWLJ (土田中十)Unicode:U+58BFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 驛𰉣Không hiện chữ? 𪫙䐾㘁𩏪礋檡嶧嬕凙𡔄𪼢䆁䁺𩼓𩍜𩁇𨼸𨆅𦡇𦔥𦒡𥼶𥜃𤢟𤢕𣀇𢋇𠪯鸅驛鐸釋醳譯襗蠌繹燡澤殬歝曎斁擇懌圛睪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjik6
Nhật BảnMICHI
Hán ngữ Trung cổjek
Phản thiết徒故切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】羊益切【集韻】【正韻】夷益切,𠀤音亦。【博雅】軌道也。 又【集韻】同都切,音徒。【爾雅·釋詁】路旅,塗也。塗或作墿。 又徒故切,音度。道也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𰉣