pí1

Pinyin: pí1

Tổng quan

Âm Hán Việt:bì,tỳTổng nét: 16Bộ:thổ 土(+13 nét)Hình thái:⿰土辟Nét bút:一丨一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨Thương Hiệt: GSRJ (土尸口十)Unicode:U+58C0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 埤Không hiện chữ? 䑀𦈞𢕾礔檘噼Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpí1
Quảng Đôngpei4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壀pí1.古同"埤",增加。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同𡌨。

Tự hình

  • Khải thư