diàn

Pinyin: diàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:đán,điệnTổng nét: 16Bộ:thổ 土(+13 nét) Âm Nhật (onyomi):テン (ten)Âm Nhật (kunyomi):か.す (ka.su),おり (ori),との (tono),たち (tachi),やかた (yakata) 殿澱Không hiện chữ? 𢅝臀𩪡𦽄𥴫𤩱𣫕臋殿Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiàn
Quảng Đôngdin6
Nhật BảnKASU
Hán ngữ Trung cổdenh
Phản thiết堂練切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壂diàn 1.铺砌。 2.同"殿"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤堂練切,音殿。【博雅】堂堭,壂也。一曰堂基也。【六書統】滓垽也。从土从殿。後也,澂而在後也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư