壃
Pinyin: jiāng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:cươngTổng nét: 16Bộ:thổ 土(+13 nét)Hình thái:⿰土畺Nét bút:一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一Thương Hiệt: GMWM (土一田一)Unicode:U+58C3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:강 疆Không hiện chữ? 㹔𠘌缰礓橿彊疆𪼡䲔䗵㩖𪇏𨏃𨊑𧝿𤐀𤀌韁繮疅殭僵Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiāng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | goeng1 |
| Hàn Quốc | 강 |
| Hán ngữ Trung cổ | kiang |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壃jiāng1.古同"疆"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同疆。【史記·晉世家】出壃乃免。本作畺,亦作畕。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư