壆
Tổng quan
luống đất nổi (trồng cây)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKU |
| Chú âm | ㄅㄛˊ |
| Phản thiết | 訖岳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (dialect) mounded row of soil (in which crops are planted)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】訖岳切,音覺。器之舋圻。 又轄角切,音學。土堅也。或曰山,多大石。應从嶨礐。
Tự hình
- Khải thư