壉
Pinyin: jù
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:thổ 土(+13 nét)Hình thái:⿰土豦Nét bút:一丨一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶Thương Hiệt: GYPO (土卜心人)Unicode:U+58C9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㯫臄噱Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi6 |
| Nhật Bản | KYO |
| Phản thiết | 其據切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壉jù 1.地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】其據切,音遽。地名。
Tự hình
- Khải thư