壋
Pinyin: dàng1
Tổng quan
(phương ngữ) bờ đất trong sông hoặc ruộng (để tưới tiêu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | dong2 |
| Chú âm | ㄉㄢˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壋dàng1.见"垱"。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) earthen dyke in a river or rice paddy (for irrigation purposes)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 垱 · 垱