壌
Pinyin: rǎng
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 壤[rang3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng6 |
| Nhật Bản | TSUCHI |
| Hàn Quốc | YANG |
| Chú âm | ㄖㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壌rǎng 1."壤"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 壤[rang3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 壤