qiàn1

Pinyin: qiàn1

Tổng quan

moat around a city. a channel Âm Hán Việt:tiệmTổng nét: 17Bộ:thổ 土(+14 nét)Hình thái:⿱漸土Nét bút:丶丶一一丨フ一一一丨ノノ一丨一丨一Thương Hiệt: XELG (重水中土)Unicode:U+58CDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ザン (zan),セン (sen)Âm Nhật (kunyomi):ほり (hori),あな (ana)Âm Quảng Đông:cim3 塹𰊢Không hiện chữ? 嬱Không hiện chữ? •Bính Thân trừ tịch kỳ 2 - 丙申除夕其二…

围壍 · 坑壍 · 壕壍 · 天壍 · 浚壍 · 直壍 · 营壍 · 陗壍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiàn1
Quảng Đôngcim3
Nhật BảnZAN
Hán ngữ Trung cổchiemh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壍qiàn1.古同"堑"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 同塹。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 塹 · 𰊢 · 塹