jìn

Pinyin: jìn

Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:thổ 土(+14 nét)Hình thái:⿰土盡Nét bút:一丨一フ一一丨一丶丶丶丶丨フ丨丨一Thương Hiệt: GLMT (土中一廿)Unicode:U+58D7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):まま (mama)Âm Hàn:진 𡋤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìn
Quảng Đôngzeon6
Nhật BảnMAMA
Hán ngữ Trung cổzsinh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壗jìn 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡋤